| Mã sản phẩm | CIMR-G7A2022 |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng sản phẩm | Biến tần Varispeed G7 |
| Công suất động cơ áp dụng (Tải nặng) | 22 Kilowatt (30 Mã lực) |
| Điện áp đầu vào (Input) | 3 Pha 200 Volts đến 230 Volts xoay chiều |
| Tần số nguồn điện | 50 Hertz / 60 Hertz |
| Điện áp đầu ra (Output) | 3 Pha 0 Volts đến 230 Volts xoay chiều (Tương ứng điện áp vào) |
| Dòng điện đầu ra định mức | 88 Ampe |
| Công suất đầu ra định mức | 34 Kilovolt-Ampe (kVA) |
| Khả năng chịu quá tải | 150% dòng định mức trong 60 giây |
| Dải tần số điều khiển | 0.01 Hertz đến 400 Hertz |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f, Vector vòng hở, Vector vòng kín (Flux Vector), Vector PM |
| Độ phân giải tần số (Digital) | 0.01 Hertz |
| Độ phân giải tần số (Analog) | 0.03 Hertz (ở tần số 60 Hertz) |
| Tín hiệu điều khiển đầu vào | Đa chức năng Digital, Analog (0-10V, 4-20mA), Pulse Train |
| Tín hiệu đầu ra | Rơ-le báo lỗi, Rơ-le đa chức năng, Analog Monitor, Pulse Monitor |
| Chức năng bảo vệ | Quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, quá tải động cơ, ngắn mạch đầu ra |
| Môi trường hoạt động | Trong nhà, không có khí ăn mòn, nhiệt độ -10 đến 45 độ C |
| Cấp bảo vệ vỏ máy | IP20 (NEMA 1) |
| Hệ thống làm mát | Quạt làm mát cưỡng bức (Fan Cooled) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | Tham khảo tài liệu kỹ thuật chi tiết theo khung vỏ (Khoảng 250mm x 400mm x 220mm tùy phiên bản) |
| Trọng lượng | Khoảng 14 Kilogram |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.