| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CIMR-ET4A0362AAA |
| Dòng sản phẩm | Yaskawa A1000 Series (Dòng biến tần đa năng hiệu suất cao) |
| Công suất động cơ tối đa (Tải thường - Normal Duty) | 185 kW |
| Công suất động cơ tối đa (Tải nặng - Heavy Duty) | 160 kW |
| Điện áp đầu vào | 3 Pha, 380V đến 480V (50/60 Hz) |
| Dòng điện định mức đầu ra (Tải thường) | 362 A |
| Dòng điện định mức đầu ra (Tải nặng) | 314 A |
| Khả năng chịu quá tải | Tải thường: 120% trong 60 giây Tải nặng: 150% trong 60 giây |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 Hz đến 400 Hz |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f, Vector vòng hở, Vector vòng kín, Vector vòng hở cho động cơ nam châm vĩnh cửu, Vector vòng kín cho động cơ nam châm vĩnh cửu |
| Cổng truyền thông tích hợp | RS-422 / RS-485 (Giao thức MEMOBUS / Modbus tốc độ lên đến 115.2 kbps) |
| Bộ hãm phanh (Braking Chopper) | Không tích hợp sẵn (Cần lắp thêm bộ hãm ngoài cho công suất này) |
| Cấp độ bảo vệ (Enclosure) | IP00 (Dạng khung hở - Open Chassis) |
| Hệ thống làm mát | Quạt làm mát cưỡng bức |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 độ C đến +40 độ C (Khung hở) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.