| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CIMR-ET4A0103AAA |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng sản phẩm | Biến tần E1000 (Dòng chuyên dụng cho Bơm và Quạt - Tiết kiệm năng lượng) |
| Công suất động cơ (Chế độ tải thường - Normal Duty) | 55 kW (Kilowatts) |
| Điện áp nguồn đầu vào | 3 Pha, 380 V đến 480 V (Vôn) |
| Tần số nguồn đầu vào | 50 Hz / 60 Hz (Héc-tơ) |
| Dòng điện đầu ra định mức | 103 A (Ampe) |
| Khả năng chịu quá tải | 120% dòng định mức trong 60 giây (Đặc tính tải thường) |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 Hz đến 400 Hz |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f (Điện áp/Tần số) |
| Cổng truyền thông tích hợp | RS-422 / RS-485 (Hỗ trợ giao thức MEMOBUS / Modbus) |
| Tín hiệu đầu vào tương tự (Analog Input) | 2 kênh (Có thể tùy chọn Điện áp hoặc Dòng điện) |
| Tín hiệu đầu ra tương tự (Analog Output) | 2 kênh (Giám sát tần số, dòng điện, điện áp...) |
| Tín hiệu đầu vào số (Digital Input) | 7 đầu vào đa chức năng |
| Tín hiệu đầu ra số (Digital Output) | 3 đầu ra (1 rơ-le báo lỗi, 2 rơ-le đa chức năng) |
| Cấp độ bảo vệ vỏ máy (Enclosure) | IP00 (Loại hở) / IP20 (Tùy thuộc vào lắp đặt tấm che) |
| Hệ thống làm mát | Quạt làm mát cưỡng bức (Air Cooled) |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | -10 độ C đến +40 độ C (Không đóng băng) |
| Tiêu chuẩn an toàn và chứng nhận | CE, UL, cUL, RoHS |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.