| Thông số kỹ thuật | Chi tiết thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CIMR-ET4A0023FAA |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng sản phẩm | E1000 Series (Dòng chuyên dụng tiết kiệm năng lượng cho Quạt và Bơm) |
| Công suất động cơ áp dụng (Tải thường - Normal Duty) | 11 Kilowatt |
| Công suất động cơ áp dụng (Tải nặng - Heavy Duty) | 7.5 Kilowatt |
| Điện áp nguồn đầu vào | 3 Pha 380 Volt đến 480 Volt (Dao động cho phép +10% / -15%) |
| Tần số nguồn đầu vào | 50 Hertz / 60 Hertz (Dao động cho phép +/- 5%) |
| Điện áp đầu ra | 3 Pha 0 Volt đến 480 Volt (Tỷ lệ thuận với điện áp đầu vào) |
| Dòng điện định mức đầu ra (Tải thường) | 23 Ampe |
| Khả năng chịu quá tải | 120% dòng định mức trong 60 giây (Chế độ tải thường) |
| Dải tần số điều khiển đầu ra | 0.01 Hertz đến 400 Hertz |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f (Điện áp/Tần số) |
| Cổng truyền thông tích hợp | RS422 / RS485 (Hỗ trợ giao thức MEMOBUS / Modbus, tốc độ tối đa 115.2 kbps) |
| Tín hiệu điều khiển đầu vào (Digital Input) | 7 đầu vào kỹ thuật số đa chức năng (Có thể chọn chế độ Sink hoặc Source) |
| Tín hiệu điều khiển đầu vào (Analog Input) | 2 đầu vào tương tự (1 cổng -10 đến +10 Volt DC, 1 cổng 4 đến 20 miliampe hoặc 0 đến 10 Volt DC) |
| Tín hiệu đầu ra (Output) | 1 Rơ le báo lỗi, 2 đầu ra quang (Photo-coupler) đa chức năng, 2 đầu ra giám sát tương tự (Analog monitor) |
| Cấp độ bảo vệ vỏ máy | IP20 (Chuẩn NEMA Type 1) |
| Hệ thống làm mát | Quạt làm mát cưỡng bức (Air Cooled) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 độ C đến +50 độ C (Không đóng băng) |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt tản nhiệt, mất pha đầu vào/đầu ra, quá tải động cơ |
| Tiêu chuẩn an toàn | CE, UL, cUL, RoHS |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.