| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Model) | CIMR-AT4A0675 |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng sản phẩm | A1000 Series (High Performance Vector Control Drive) |
| Điện áp nguồn cấp (Input) | 3 Pha 380V đến 480V AC (+10% / -15%), 50/60 Hz (±5%) |
| Công suất động cơ (Tải nặng - Heavy Duty) | 315 kW |
| Dòng điện định mức (Tải nặng - Heavy Duty) | 605 A |
| Công suất động cơ (Tải thường - Normal Duty) | 355 kW |
| Dòng điện định mức (Tải thường - Normal Duty) | 675 A |
| Khả năng chịu quá tải | Tải nặng: 150% dòng định mức trong 60 giây Tải thường: 120% dòng định mức trong 60 giây |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 Hz đến 400 Hz |
| Phương pháp điều khiển | V/f Control, Open Loop Vector, Closed Loop Vector, PM Open Loop Vector, PM Closed Loop Vector |
| Độ phân giải tần số | Ngõ vào số: 0.01 Hz / Ngõ vào Analog: 1/3000 tần số tối đa |
| Mô-men khởi động | 200% tại 0.3 Hz (Open Loop Vector); 200% tại 0 r/min (Closed Loop Vector) |
| Chức năng hãm (Braking) | Sử dụng đơn vị hãm ngoài (External Braking Unit) |
| Ngõ vào điều khiển | 8 ngõ vào số đa chức năng (Sink/Source), 3 ngõ vào Analog (0-10V, 4-20mA, -10 đến +10V) |
| Ngõ ra điều khiển | 3 ngõ ra Rơ-le đa chức năng, 2 ngõ ra Analog (0-10V), 2 ngõ ra Transistor (Photo-coupler) |
| Cổng truyền thông tích hợp | RS-422 / RS-485 (Hỗ trợ giao thức MEMOBUS/Modbus) |
| Cấp bảo vệ (Enclosure) | IP00 (Dạng mở - Open Chassis) |
| Hệ thống làm mát | Quạt làm mát cưỡng bức (Forced Air Cooling) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10°C đến +50°C (không đóng băng) |
| Tiêu chuẩn quốc tế | UL, cUL, CE, RoHS |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.