| Thông số kỹ thuật | Chi tiết / Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CIMR-AT4A0414AAA |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng sản phẩm | A1000 |
| Điện áp nguồn đầu vào | 3 Pha 380V đến 480V (50/60 Hz) |
| Công suất động cơ tối đa (Chế độ tải nặng - Heavy Duty) | 185 kW |
| Công suất động cơ tối đa (Chế độ tải thường - Normal Duty) | 220 kW |
| Dòng điện đầu ra định mức (Chế độ tải nặng - Heavy Duty) | 377 A |
| Dòng điện đầu ra định mức (Chế độ tải thường - Normal Duty) | 414 A |
| Khả năng quá tải (Chế độ tải nặng) | 150% dòng định mức trong 60 giây |
| Khả năng quá tải (Chế độ tải thường) | 120% dòng định mức trong 60 giây |
| Điện áp đầu ra | 3 Pha, 0V đến điện áp đầu vào |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 Hz đến 400 Hz |
| Phương pháp điều khiển | V/f, Vector vòng hở, Vector vòng kín, Vector PM vòng hở, Vector PM vòng kín |
| Độ phân giải tần số (Lệnh kỹ thuật số) | 0.01 Hz |
| Tín hiệu đầu vào đa chức năng | 8 ngõ vào số (Digital Inputs) |
| Tín hiệu đầu ra đa chức năng | 3 ngõ ra rơ-le, 2 ngõ ra quang (Photo-coupler), 2 ngõ ra giám sát an toàn |
| Tín hiệu Analog | 3 ngõ vào Analog, 2 ngõ ra Analog |
| Bộ hãm phanh (Braking Transistor) | Không tích hợp (Cần lắp bộ hãm ngoài) |
| Cấp độ bảo vệ (Enclosure) | IP00 (Loại mở - Cần lắp đặt trong tủ điện) |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ từ -10 độ C đến +40 độ C (Không đóng băng) |
| Cổng truyền thông tích hợp | RS-422 / RS-485 (Memobus/Modbus protocol) |
| Chức năng an toàn (Safety) | Tuân thủ EN ISO 13849-1 Cat.3 PLd, IEC/EN 61508 SIL2 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.