| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc tính |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CIMR-AT4A0250AAA |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng sản phẩm | Biến tần A1000 (A1000 Series) |
| Điện áp nguồn đầu vào | 3 Pha 380V đến 480V (+10% / -15%) |
| Tần số nguồn đầu vào | 50 Hz / 60 Hz (±5%) |
| Công suất động cơ tối đa (Tải thường - Normal Duty) | 132 kW |
| Dòng điện đầu ra định mức (Tải thường - Normal Duty) | 250 A |
| Công suất động cơ tối đa (Tải nặng - Heavy Duty) | 110 kW |
| Dòng điện đầu ra định mức (Tải nặng - Heavy Duty) | 208 A |
| Khả năng quá tải (Tải thường - Normal Duty) | 120% dòng định mức trong 60 giây |
| Khả năng quá tải (Tải nặng - Heavy Duty) | 150% dòng định mức trong 60 giây |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 đến 400 Hz |
| Phương pháp điều khiển | V/f (V/f Control), V/f có phản hồi tốc độ (V/f with PG), Vector vòng hở (Open Loop Vector), Vector vòng kín (Closed Loop Vector), Vector vòng hở cho động cơ nam châm vĩnh cửu (PM Open Loop Vector), Vector vòng kín cho động cơ nam châm vĩnh cửu (PM Closed Loop Vector) |
| Độ phân giải tần số (Điều khiển số) | 0.01 Hz |
| Độ phân giải tần số (Điều khiển Analog) | 0.03 Hz / 60 Hz (11 bit + dấu) |
| Mô-men khởi động | 200% tại 0.3 Hz (Điều khiển Vector vòng hở); 200% tại 0 r/min (Điều khiển Vector vòng kín) |
| Tín hiệu đầu vào Analog | 3 cổng (Cài đặt đa chức năng: 0-10V, 4-20mA, -10 đến +10V) |
| Tín hiệu đầu vào số (Digital Input) | 8 cổng (Đa chức năng, Sink/Source) |
| Tín hiệu đầu ra Analog | 2 cổng (0-10V, giám sát tần số, dòng điện, v.v.) |
| Tín hiệu đầu ra số (Digital Output) | 3 cổng (Relay báo lỗi, 2 photocoupler đa chức năng) |
| Bộ hãm phanh (Braking Chopper) | Không tích hợp sẵn (Cần lắp bộ hãm phanh CDBR bên ngoài) |
| Cổng truyền thông tích hợp | RS-422 / RS-485 (Giao thức MEMOBUS / Modbus) |
| Card mở rộng truyền thông (Tùy chọn) | DeviceNet, CC-Link, PROFIBUS-DP, CANopen, MECHATROLINK-II, MECHATROLINK-III, EtherCAT, EtherNet/IP, Modbus TCP/IP |
| Cấp bảo vệ (Enclosure) | IP00 (Dạng khung hở - Open Chassis Type) |
| Hệ thống làm mát | Quạt làm mát cưỡng bức |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10°C đến +40°C (IP00), lên đến +50°C nếu giảm tải |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 370 mm x 675 mm x 285 mm (Kích thước tham khảo cho khung IP00) |
| Trọng lượng | 38 kg (Xấp xỉ) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | UL, cUL, CE, RoHS |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.