| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CIMR-AT4A0208AAA |
| Dòng sản phẩm | Biến tần Yaskawa A1000 |
| Điện áp nguồn đầu vào | 3 Pha 380V đến 480V (50/60 Hz) |
| Công suất động cơ (Tải thường - Normal Duty) | 110 kW |
| Dòng điện đầu ra định mức (Tải thường - Normal Duty) | 208 A |
| Công suất động cơ (Tải nặng - Heavy Duty) | 90 kW |
| Dòng điện đầu ra định mức (Tải nặng - Heavy Duty) | 180 A |
| Khả năng quá tải (Tải thường) | 120% dòng định mức trong 60 giây |
| Khả năng quá tải (Tải nặng) | 150% dòng định mức trong 60 giây |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 đến 400 Hz |
| Độ phân giải tần số (Đầu vào kỹ thuật số) | 0.01 Hz |
| Độ phân giải tần số (Đầu vào tương tự) | 0.03 Hz / 60 Hz (11 bit + dấu) |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f, Điều khiển Vector vòng hở, Điều khiển Vector vòng kín, Điều khiển Vector vòng hở cho động cơ nam châm vĩnh cửu, Điều khiển Vector vòng kín cho động cơ nam châm vĩnh cửu |
| Mô-men khởi động | 150% tại 0.3 Hz (Điều khiển Vector vòng hở); 200% tại 0 vòng/phút (Điều khiển Vector vòng kín) |
| Bộ hãm phanh (Braking Transistor) | Không tích hợp sẵn (Cần lắp thêm bộ hãm rời) |
| Cổng truyền thông tích hợp | RS-422 / RS-485 (Giao thức MEMOBUS/Modbus) |
| Tín hiệu đầu vào đa chức năng | 8 ngõ vào số (Digital Inputs) |
| Tín hiệu đầu ra đa chức năng | 3 ngõ ra rơ-le (Relay Outputs), 2 ngõ ra quang (Photoocoupler Outputs) |
| Đầu vào tương tự (Analog Input) | 3 cổng (A1, A2, A3): -10 đến +10V, 0 đến 10V, 4 đến 20mA |
| Đầu ra tương tự (Analog Output) | 2 cổng (FM, AM): -10 đến +10V, 0 đến 10V, 4 đến 20mA |
| Cấp bảo vệ vỏ máy | IP00 (Dạng khung hở) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 độ C đến +40 độ C (Khung hở), lên đến +50 độ C khi giảm tải |
| Tiêu chuẩn quốc tế | CE, UL, cUL, RoHS |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.