| Mã sản phẩm | CIMR-AT4A0165AAA |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng sản phẩm | A1000 Series (Biến tần đa năng hiệu suất cao) |
| Điện áp nguồn đầu vào | 3 Pha 380V đến 480V (Tần số 50/60 Hz) |
| Công suất động cơ (Tải nặng - Heavy Duty) | 75 kW |
| Dòng điện đầu ra định mức (Tải nặng - Heavy Duty) | 165 A |
| Công suất động cơ (Tải thường - Normal Duty) | 90 kW |
| Dòng điện đầu ra định mức (Tải thường - Normal Duty) | 180 A |
| Khả năng chịu quá tải | Tải nặng: 150% dòng định mức trong 60 giây Tải thường: 120% dòng định mức trong 60 giây |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 đến 400 Hz |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f, Điều khiển Vector vòng hở, Điều khiển Vector vòng kín, Điều khiển Vector vòng hở cho động cơ nam châm vĩnh cửu, Điều khiển Vector vòng kín cho động cơ nam châm vĩnh cửu |
| Độ chính xác tần số | Đầu vào số: ±0.01% tần số tối đa Đầu vào tương tự: ±0.1% tần số tối đa |
| Tín hiệu ngõ vào | 8 ngõ vào số đa chức năng, 3 ngõ vào tương tự (Analog) |
| Tín hiệu ngõ ra | 1 ngõ ra rơ-le báo lỗi, 3 ngõ ra rơ-le đa chức năng, 2 ngõ ra tương tự (Analog), 1 ngõ ra xung giám sát |
| Bộ hãm phanh (Braking Transistor) | Không tích hợp sẵn (Cần lắp thêm bộ hãm động năng bên ngoài) |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, mất pha đầu vào/ra, quá tải động cơ, lỗi tiếp đất |
| Cổng truyền thông tích hợp | RS-422 / RS-485 (Giao thức MEMOBUS/Modbus) |
| Cấp bảo vệ (Enclosure) | IP00 (Kiểu mở - Open Chassis) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | Khoảng 285 mm x 453 mm x 258 mm (Tham khảo kích thước lắp đặt thực tế trong tài liệu kỹ thuật theo mã Frame) |
| Trọng lượng | Khoảng 27 kg đến 34 kg (Tùy thuộc vào phụ kiện lắp đặt) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.