| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CIMR-AT4A0011FAA |
| Dòng sản phẩm | A1000 |
| Điện áp ngõ vào | 3 pha, 380 đến 480 VAC (-15% đến +10%) |
| Tần số ngõ vào | 50/60 Hz (± 5%) |
| Công suất động cơ (Tải Thường - Normal Duty) | 5.5 kW |
| Công suất động cơ (Tải Nặng - Heavy Duty) | 3.7 kW |
| Dòng điện ngõ ra định mức (Tải Thường) | 11.1 A |
| Dòng điện ngõ ra định mức (Tải Nặng) | 8.8 A |
| Điện áp ngõ ra | 3 pha, 0 đến Điện áp ngõ vào |
| Dải tần số ngõ ra | 0 đến 400 Hz |
| Khả năng quá tải (Tải Thường) | 120% trong 60 giây |
| Khả năng quá tải (Tải Nặng) | 150% trong 60 giây |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f, Điều khiển V/f có PG, Điều khiển véc tơ vòng hở, Điều khiển véc tơ vòng kín |
| Bộ hãm (Braking Unit) | Tích hợp sẵn Transistor hãm |
| Cổng giao tiếp | Tích hợp RS-422/485 (MEMOBUS/Modbus) |
| Màn hình vận hành | Màn hình LED 5 chữ số |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 (Kiểu hở) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 đến +50 °C (IP20) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.