| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CIMR-AT2A0110AAA |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng sản phẩm | A1000 Series (Biến tần hiệu suất cao) |
| Điện áp nguồn cấp | 3 Pha 200 Volt - 240 Volt (AC), 50/60 Hz |
| Công suất động cơ (Chế độ tải thường - Normal Duty) | 30 kW |
| Công suất động cơ (Chế độ tải nặng - Heavy Duty) | 22 kW |
| Dòng điện đầu ra định mức (Chế độ tải thường) | 110 Ampe |
| Dòng điện đầu ra định mức (Chế độ tải nặng) | 96 Ampe |
| Khả năng chịu quá tải | Tải thường: 120% dòng định mức trong 60 giây Tải nặng: 150% dòng định mức trong 60 giây |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 Hz đến 400 Hz |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f, Điều khiển V/f có phản hồi tốc độ (PG), Điều khiển Vector vòng hở, Điều khiển Vector vòng kín, Điều khiển Vector vòng hở cho động cơ nam châm vĩnh cửu, Điều khiển Vector vòng kín cho động cơ nam châm vĩnh cửu |
| Độ phân giải tần số | Đầu vào kỹ thuật số: 0.01 Hz Đầu vào tương tự: 1/3000 tần số tối đa |
| Ngõ vào kỹ thuật số (Digital Inputs) | 8 ngõ vào đa chức năng (Sink/Source có thể lựa chọn) |
| Ngõ vào tương tự (Analog Inputs) | 3 ngõ vào (A1, A2: 0-10V hoặc 4-20mA; A3: -10 đến +10V) |
| Ngõ ra kỹ thuật số (Digital Outputs) | 3 ngõ ra quang (Photocoupler) đa chức năng, 1 ngõ ra rơ-le báo lỗi, 1 ngõ ra rơ-le đa chức năng |
| Ngõ ra tương tự (Analog Outputs) | 2 ngõ ra giám sát (0-10VDC hoặc 4-20mA) |
| Cổng truyền thông tích hợp | RS-422 / RS-485 (Giao thức MEMOBUS/Modbus) |
| Bộ hãm phanh (Braking Transistor) | Tích hợp sẵn bộ hãm phanh nội bộ |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt tản nhiệt, quá tải động cơ, mất pha đầu vào/đầu ra, lỗi tiếp địa |
| Cấp bảo vệ (Enclosure) | IP00 (Loại mở - Open Type) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 250 mm x 400 mm x 258 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 15 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.