| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CIMR-AT2A0021FAA |
| Hãng sản xuất | Yaskawa |
| Dòng sản phẩm (Series) | A1000 |
| Điện áp nguồn đầu vào | 3 Pha 200 Vôn đến 240 Vôn |
| Tần số nguồn đầu vào | 50 Hz / 60 Hz |
| Công suất động cơ (Tải thường - Normal Duty) | 5.5 Kilowatt (7.5 Mã lực) |
| Dòng điện đầu ra định mức (Tải thường - Normal Duty) | 21 Ampe |
| Công suất động cơ (Tải nặng - Heavy Duty) | 3.7 Kilowatt (5 Mã lực) |
| Dòng điện đầu ra định mức (Tải nặng - Heavy Duty) | 17.5 Ampe |
| Khả năng quá tải | 120% trong 60 giây (Tải thường) / 150% trong 60 giây (Tải nặng) |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 Hz đến 400 Hz |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f, Điều khiển Vector vòng hở, Điều khiển Vector vòng kín, Điều khiển Vector vòng hở cho động cơ nam châm vĩnh cửu |
| Độ phân giải tần số (Digital) | 0.01 Hz |
| Cổng truyền thông tích hợp | RS-422 / RS-485 (Giao thức MEMOBUS / Modbus) |
| Bộ hãm phanh (Braking Transistor) | Tích hợp sẵn |
| Cấp độ bảo vệ (Enclosure) | IP20 (NEMA Type 1) |
| Hệ thống làm mát | Quạt làm mát |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 độ C đến +40 độ C (Cửa đóng), lên đến +50 độ C (Cửa mở) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 140 mm x 260 mm x 147 mm |
| Trọng lượng | 3.2 Kilogam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.