| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | BHW-T10 4P D16 |
| Dòng sản phẩm | BHW-T |
| Số cực | 4 |
| Đường cong đặc tính | Loại D |
| Dòng điện định mức (In) | 16 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 400 Vôn Wechselstrom |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 500 Vôn Wechselstrom |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 4 Kilovolt |
| Khả năng cắt ngắn mạch định mức (Icn) theo IEC 60898-1 | 10 Kiloampe (tại 400 Vôn Wechselstrom) |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại (Icu) theo IEC 60947-2 | 10 Kiloampe (tại 400 Vôn Wechselstrom) |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) theo IEC 60947-2 | 7.5 Kiloampe (tại 400 Vôn Wechselstrom) |
| Độ bền điện | ≥ 6,000 chu kỳ |
| Độ bền cơ khí | ≥ 10,000 chu kỳ |
| Loại đầu nối | Đầu nối kiểu kẹp vít |
| Tiết diện cáp kết nối (Cáp cứng) | 1 đến 25 mm² |
| Tiết diện cáp kết nối (Cáp mềm) | 1 đến 16 mm² |
| Phương pháp lắp đặt | Trên thanh ray DIN 35mm |
| Tiêu chuẩn tuân thủ | IEC 60898-1, IEC 60947-2 |
| Nhiệt độ hoạt động môi trường | -5 đến +40 độ C |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 (Thân thiết bị) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



