| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | AE2000-SWA 4P F 2000A |
| Dòng sản phẩm | Super AE Series (AE-SW) |
| Loại thiết bị | Máy cắt không khí (Air Circuit Breaker) |
| Số cực (Poles) | 4 |
| Kiểu lắp đặt | Loại cố định (Fixed type) |
| Dòng định mức (Rated Current) (In) | 2000 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage) (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage) (Ui) | 1000 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage) (Uimp) | 12 kV |
| Tần số định mức (Rated Frequency) | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Rated Ultimate Short-circuit Breaking Capacity) (Icu) tại 415V AC | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Rated Ultimate Short-circuit Breaking Capacity) (Icu) tại 440V AC | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Rated Ultimate Short-circuit Breaking Capacity) (Icu) tại 525V AC | 65 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Rated Ultimate Short-circuit Breaking Capacity) (Icu) tại 690V AC | 65 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch hoạt động (Rated Service Short-circuit Breaking Capacity) (Ics) tại 415V AC | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch hoạt động (Rated Service Short-circuit Breaking Capacity) (Ics) tại 440V AC | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch hoạt động (Rated Service Short-circuit Breaking Capacity) (Ics) tại 525V AC | 65 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch hoạt động (Rated Service Short-circuit Breaking Capacity) (Ics) tại 690V AC | 65 kA |
| Dòng chịu ngắn mạch trong thời gian ngắn (Rated Short-time Withstand Current) (Icw) (1 giây) | 85 kA |
| Dòng chịu ngắn mạch trong thời gian ngắn (Rated Short-time Withstand Current) (Icw) (3 giây) | 65 kA |
| Bộ nhả (Trip Relay) | Loại điện tử (Electronic type) - Các tùy chọn điều khiển khác nhau có sẵn |
| Tiêu chuẩn tuân thủ (Compliance Standard) | IEC 60947-2 |
| Tuổi thọ cơ khí (Số lần đóng cắt) (Mechanical endurance) | 10000 lần |
| Tuổi thọ điện (Số lần đóng cắt) (Electrical endurance) | 2000 lần |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



