| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 900CPR-1-230V |
| Chức năng | Rơ le bảo vệ quá dòng và thấp dòng |
| Kiểu hiển thị | Màn hình tinh thể lỏng (LCD) 3 số có đèn nền |
| Hệ thống đấu nối | 1 pha 2 dây |
| Điện áp nguồn cấp | 230 Vôn xoay chiều (±15%) |
| Tần số hoạt động | 45 đến 65 Héc (Hz) |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 12 VA |
| Cài đặt biến dòng sơ cấp | 1 Ampe / 5 Ampe đến 999 Ampe (Lựa chọn) |
| Cài đặt biến dòng thứ cấp | 1 Ampe hoặc 5 Ampe (Lựa chọn) |
| Dải đo lường dòng điện | 0 đến 1.19 Ki-lô Ampe |
| Dải cài đặt thấp dòng | 0 đến 999 Ampe |
| Dải cài đặt quá dòng | 0.5 Ampe đến 1.19 Ki-lô Ampe |
| Độ trễ dòng điện (Hysteresis) | 0.1 đến 99.9 Ampe |
| Thời gian trễ khi cấp nguồn | 0.5 đến 99.9 giây |
| Thời gian tác động ngắt (Trip time) | 0 đến 99.9 giây |
| Thời gian phục hồi | 0 đến 99.9 giây |
| Thời gian đáp ứng | Dưới 200 mili giây |
| Độ chính xác dòng điện | ±1% của giá trị cài đặt, ±2 số |
| Độ chính xác thời gian | ±5% của giá trị cài đặt, ±100 mili giây |
| Ngõ ra rơ le | 1 cặp tiếp điểm chuyển đổi (1 C/O - SPDT) |
| Xếp hạng tiếp điểm ngõ ra | Thường mở: 5 Ampe tại 250 Vôn xoay chiều; Thường đóng: 3 Ampe tại 250 Vôn xoay chiều |
| Kiểu lắp đặt | Gắn trên thanh ray DIN 35 mi-li-mét |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 50 độ C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20 đến 70 độ C |
| Độ ẩm môi trường | Đến 95% độ ẩm tương đối (không ngưng tụ) |
| Trọng lượng | 127 gam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.