| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Order Code) | 7TCA085460R0328 |
| Tên sản phẩm | ESP 120D-10A |
| Hãng sản xuất | ABB |
| Loại thiết bị | Thiết bị chống sét lan truyền trên đường nguồn (Power SPD) |
| Phân loại thử nghiệm (Theo IEC/BS EN 61643) | Type 1 + Type 2 + Type 3 |
| Điện áp định mức (Uo) | 120 Volt |
| Điện áp làm việc (Working Voltage) | 90 Volt - 150 Volt |
| Điện áp hoạt động liên tục tối đa (Uc) - Pha-Trung tính | 150 Volt |
| Điện áp hoạt động liên tục tối đa (Uc) - Trung tính-Đất | 100 Volt |
| Tần số làm việc | 47 Hertz - 63 Hertz |
| Dòng điện tải định mức (Il) | 10 Ampe |
| Dòng phóng định mức (In - 8/20 µs) | 20 kiloAmpe |
| Dòng phóng tối đa (Imax - 8/20 µs) | 40 kiloAmpe |
| Dòng xung sét (Iimp - 10/350 µs) - Pha-Trung tính | 4 kiloAmpe |
| Dòng xung sét (Iimp - 10/350 µs) - Trung tính-Đất | 12.5 kiloAmpe |
| Tổng dòng phóng (Itotal) | 6.25 kiloAmpe |
| Cấp bảo vệ điện áp (Up) - Pha-Trung tính | Nhỏ hơn 1000 Volt |
| Cấp bảo vệ điện áp (Up) - Trung tính-Đất | Nhỏ hơn 1500 Volt |
| Khả năng chịu ngắn mạch | 10 kiloAmpe / 50 Hertz |
| Dòng rò ra đất | 0 (Không có dòng rò) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 độ C đến +80 độ C |
| Kiểu kết nối | Cầu đấu bắt vít (Screw terminal) |
| Kích thước dây dẫn tối đa | 6 milimet vuông (dây bện) |
| Kiểu lắp đặt | Thanh ray DIN (35 milimet) |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) | 90 milimet x 36 milimet x 75 milimet |
| Trọng lượng | 0.23 kilogam |
| Tiêu chuẩn đáp ứng | BS EN 61643, IEC 61643 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.