| Thông số / Đặc tính | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Global Product ID) | 7TCA085460R0123 |
| Mã đặt hàng (Order Code) | 7TCA085460R0123 |
| Tên loại sản phẩm (Extended Product Type) | ESP 415M2R |
| Mô tả catalogue | ESP 415M2R Thiết bị chống sét lan truyền (Surge Protective Device) |
| Tiêu chuẩn tuân thủ | IEC 61643-11 / EN 61643-11 |
| Loại hệ thống điện | 3 Pha sao (4 dây: 3 Pha + Trung tính + Đất) |
| Điện áp định mức (Nominal Voltage - Un) | 240 Volt (Pha-Trung tính) / 415 Volt (Pha-Pha) |
| Điện áp làm việc liên tục tối đa (Max Continuous Operating Voltage - Uc) | 280 Volt |
| Tần số làm việc | 50 / 60 Hertz |
| Dòng điện xung sét (Impulse Discharge Current - Iimp 10/350µs) | 4 Kiloamperes (4 kA) |
| Dòng điện phóng cực đại (Maximum Discharge Current - Imax 8/20µs) | 40 Kiloamperes (40 kA) |
| Cấp điện áp bảo vệ (Voltage Protection Level - Up) | Nhỏ hơn 600 Volt (< 600 V) cho các chế độ L-N, N-E, L-E |
| Bảo vệ ngắn mạch dự phòng | Cầu chì 125 Amperes (gG) hoặc Aptomat MCB 125 Amperes |
| Tiếp điểm báo hiệu từ xa (Remote Indication) | Có (Ký hiệu R trong mã M2R) |
| Kiểu lắp đặt | Thanh ray DIN 35 milimet |
| Chiều rộng (tính theo số mô-đun) | 4 mô-đun (TE) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 72 milimet x 90 milimet x 76 milimet |
| Trọng lượng tịnh | 0.53 Kilogram |
| Vật liệu vỏ | Nhựa chịu nhiệt (UL94 V-0) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.