| Thông số kỹ thuật | Chi tiết / Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 7TCA085460R0026 |
| Tên sản phẩm (Type Designation) | ESP 415IIITT |
| Mô tả danh mục | ESP 415IIITT 12.5kA Type 1+2 / Class I+II 415V 3 Phase + Neutral SPD |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61643-11 / EN 61643-11 |
| Loại hệ thống điện | 3 Pha + Trung tính (TT, TN-S) |
| Phân loại chống sét | Loại 1 + Loại 2 (Type 1 + Type 2 / Class I + Class II) |
| Điện áp định mức ($U_n$) | 240 Volt (L-N) / 415 Volt (L-L) |
| Điện áp hoạt động liên tục tối đa ($U_c$) | 280 Volt |
| Tần số làm việc | 50 / 60 Hertz |
| Dòng xung sét ($I_{imp}$, 10/350 µs) | 12.5 kiloAmpere |
| Dòng xả định mức ($I_n$, 8/20 µs) | 20 kiloAmpere |
| Dòng xả tối đa ($I_{max}$, 8/20 µs) | 40 kiloAmpere |
| Cấp bảo vệ điện áp ($U_p$) - (L-N / N-PE) | Nhỏ hơn 1.3 kiloVolt |
| Số cực được bảo vệ | 4 cực |
| Kiểu lắp đặt | Thanh ray DIN (DIN-Rail) 35mm |
| Chỉ báo trạng thái | Cờ hiển thị màu (Xanh: Tốt / Đỏ: Cần thay thế) |
| Tiếp điểm phụ trợ (Remote Contact) | Có |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 72 mm x 90 mm x 69 mm (Tương đương 4 mô-đun) |
| Trọng lượng tịnh | 0.47 Kilogram |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.