| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Order Code) | 7TCA085400R0109 |
| Tên sản phẩm | ESP 50D |
| Điện áp định mức (Nominal Voltage - Un) | 50 V |
| Điện áp làm việc tối đa (Maximum Working Voltage - Uc) | 58 V (DC / AC peak) / 41 V (AC RMS) |
| Dòng điện định mức (Current Rating - Signal) | 300 mA |
| Băng thông (Bandwidth -3 dB, hệ thống 50 Ω) | 6.0 MHz |
| Điện trở nội tuyến (In-line Resistance) | 9.4 Ω (mỗi dây ±10%) |
| Dòng sét cực đại (Maximum Surge Current) - D1 test 10/350 µs | 2.5 kA (mỗi dây tín hiệu) |
| Dòng phóng điện danh định - 8/20 µs | 10 kA (mỗi dây tín hiệu) / 20 kA (mỗi cặp) |
| Điện áp thông qua (Let-through Voltage - Up) - C2 test | 78.0 V (tại 4 kV 1.2/50 µs, 2 kA 8/20 µs) |
| Điện áp thông qua (Let-through Voltage - Up) - C1 test | 76.0 V (tại 1 kV 1.2/50 µs, 0.5 kA 8/20 µs) |
| Kiểu kết nối (Connection Type) | Cầu đấu vít (Screw terminal) |
| Kích thước dây dẫn tối đa (Conductor Size) | 2.5 mm² |
| Nhiệt độ hoạt động (Temperature Range) | -40°C đến +80°C |
| Vật liệu vỏ (Case Material) | FR Polymer UL-94 V-0 (Chống cháy) |
| Trọng lượng (Weight) | 0.08 kg |
| Kích thước (Dài x Cao x Sâu) | 120 mm x 54 mm x 19 mm |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.