| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Order Code) | 7TCA085400R0095 |
| Tên sản phẩm | ESP 15E |
| Điện áp định mức (Nominal Voltage - Un) | 15 V |
| Điện áp làm việc liên tục tối đa (Max Continuous Operating Voltage - Uc) | 16.7 V |
| Dòng tải định mức (Current Rating - Signal) | 1.25 A |
| Dòng phóng điện danh định (Nominal Discharge Current - In 8/20µs) | 10 kA |
| Dòng phóng điện tối đa (Max Discharge Current - Imax 8/20µs) | 20 kA |
| Dòng sét xung (Impulse Discharge Current - D1 10/350µs) | 2.5 kA (mỗi dây), 5 kA (mỗi cặp) |
| Cấp bảo vệ điện áp (Voltage Protection Level - Up) | 25.5 V |
| Băng thông (Bandwidth -3dB, 50Ω system) | 45 MHz |
| Điện trở nội tuyến (In-line Resistance) | 1.0 Ω |
| Kiểu lắp đặt (Mounting Type) | DIN Rail (35mm) |
| Kiểu kết nối (Connection Type) | Screw Clamp (Cầu đấu bắt vít) |
| Kích thước (Dài x Cao x Sâu) | 120 mm x 54 mm x 19 mm |
| Nhiệt độ vận hành (Operating Temperature) | -40 °C đến +80 °C |
| Chất liệu vỏ (Housing Material) | FR Polymer UL-94 V-0 (Nhựa chống cháy) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.