| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (ABB Order Code) | 7TCA085400R0079 |
| Tên sản phẩm | ESP 06D |
| Điện áp định mức (Nominal Voltage - Un) | 6 V |
| Điện áp làm việc tối đa (Max Working Voltage - Uc) | 7.79 V (DC) / 5 V (AC RMS) |
| Dòng điện định mức (Current Rating - Il) | 300 mA |
| Băng thông (Bandwidth -3 dB) | 800 kHz |
| Điện trở nội tuyến (In-line Resistance) | 9.4 Ω |
| Dòng xả sét tối đa (Max Surge Current) - D1 test (10/350 µs) | 2.5 kA (trên mỗi dây tín hiệu) |
| Dòng xả sét tối đa (Max Surge Current) - C2 test (8/20 µs) | 10 kA (trên mỗi dây tín hiệu) / 20 kA (tổng) |
| Chế độ bảo vệ (Protection Mode) | Full Mode (Tất cả các dây: Dây-Dây, Dây-Đất) |
| Thời gian đáp ứng (Response Time) | < 10 ns |
| Kiểu lắp đặt (Mounting) | DIN Rail (thanh ray) 35mm hoặc gắn phẳng |
| Kiểu kết nối (Connection) | Cầu đấu dây vít (Screw terminal) |
| Tiêu chuẩn tuân thủ (Standards) | IEC 61643-21, BS EN 61643-21 |
| Nhiệt độ vận hành (Temperature Range) | -40°C đến +80°C |
| Chất liệu vỏ | ABS chống cháy (Flame retardant ABS) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.