| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Mã sản phẩm (Order Code) | 7TCA085400R0061 |
| Tên sản phẩm | ESP SL110 |
| Điện áp định mức (Nominal Voltage - Un) | 110 Volt |
| Điện áp làm việc liên tục tối đa (Max Continuous Operating Voltage - Uc) | 132 Volt |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 750 Miliampe |
| Dòng xả tối đa (Maximum Surge Current - Imax, 8/20µs) | 20 Kiloampe |
| Cấp bảo vệ điện áp (Voltage Protection Level - Up @ In) | 165 Volt |
| Tần số hoạt động / Băng thông (Bandwidth - fG) | 45 MegaHertz |
| Điện trở nội tuyến (In-line Resistance) | 1.0 Ohm |
| Kích thước (Cao x Sâu x Rộng) | 104.6 milimet x 106.5 milimet x 7 milimet |
| Trọng lượng | 0.08 Kilogram |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 độ C đến +80 độ C |
| Tiêu chuẩn tuân thủ | IEC 61643-21 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.