| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6ES7511-1UK01-0AB0 |
| Loại sản phẩm | CPU 1511TF-1 PN |
| Điện áp cung cấp | 24 V DC |
| Bộ nhớ làm việc cho chương trình | 225 Kbyte |
| Bộ nhớ làm việc cho dữ liệu | 1 Mbyte |
| Bộ nhớ tải tích hợp | 4 Mbyte |
| Thời gian xử lý lệnh bit (tối thiểu) | 40 ns |
| Thời gian xử lý lệnh word | 48 ns |
| Thời gian xử lý lệnh số học điểm cố định | 64 ns |
| Thời gian xử lý lệnh số học điểm nổi | 256 ns |
| Giao tiếp | 1 x PROFINET IRT (công tắc 2 cổng) |
| Số lượng thiết bị PROFINET IO tối đa | 128 |
| Chức năng điều khiển chuyển động (Motion Control) | Có, tích hợp |
| Chức năng công nghệ (Technology Functions) | Có, tích hợp |
| Máy chủ Web (Web server) | Có, tích hợp |
| Giao thức hỗ trợ OPC UA | Có (Client và Server) |
| Bảo mật tích hợp (Security Integrated) | Có |
| Yêu cầu thẻ nhớ SIMATIC Memory Card | Có |
| Lập trình với | STEP 7 TIA Portal phiên bản 14 Service Pack 1 trở lên |
| Tổn hao công suất (điển hình) | 5.5 W |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 35 mm x 147 mm x 129 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 430 g |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 °C đến 60 °C (lắp ngang), 0 °C đến 40 °C (lắp dọc) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



