| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6ES7331-7PF11-4JB0 |
| Loại Module | Module ngõ vào Analog (Analog Input) |
| Số kênh | 8 kênh |
| Loại cảm biến hỗ trợ | Nhiệt điện trở (RTD), Cặp nhiệt điện (Thermocouple), Điện trở, Điện áp (mV) |
| Kiểu kết nối | 2 dây, 3 dây, 4 dây (cho RTD/Điện trở) |
| Độ phân giải | 16 bit (cộng dấu) |
| Các loại RTD hỗ trợ | Pt100, Pt200, Pt500, Pt1000, Ni100, Ni120, Ni200, Ni500, Ni1000, Cu10, Cu20, Cu50, Cu100 (theo các tiêu chuẩn như EN 60751, JIS C 1604) |
| Các loại Thermocouple hỗ trợ | Type B, E, J, K, L, N, R, S, T, U, W3Re25Re, W5Re26Re (theo các tiêu chuẩn như IEC 584, DIN 43710, BS 4937, ASTM E 230) |
| Dải đo Điện trở | 0 đến khoảng 600 Ohm, 0 đến khoảng 6000 Ohm |
| Dải đo Điện áp (mV) | +/-80mV, +/-250mV, +/-500mV, +/-1000mV, -250mV đến +750mV |
| Chẩn đoán | Phát hiện đứt dây, ngắn mạch, lỗi phạm vi, lỗi cảm biến, v.v. |
| Cách ly | Có (cách ly kênh với bus nền, cách ly nhóm kênh) |
| Độ chính xác | Thông thường < 0.6% (RTD), < 0.8% (TC) tùy dải đo |
| Thời gian chuyển đổi | Khoảng 10 ms/kênh (có triệt nhiễu 50/60 Hz) |
| Tiêu thụ dòng điện (từ 5V DC) | Khoảng 100 – 150 mA |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 đến 60 °C (lắp ngang), 0 đến 40 °C (lắp dọc) |
| Tương thích hệ thống | Siemens S7-300 / ET200M |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



