6AG1135-6HD00-7BA1 – Module SIPLUS ET200SP 4 AQ Siemens

11,100,000 ₫

* Giá trên website là giá tham khảo, giá hiện tại sẽ có thay đổi. Vui lòng liên hệ Hotline để được báo giá chính xác
* Giá trên chưa bao gồm chi phí lắp đặt và thi công

Còn hàng: 46
  • SKU: 6AG1135-6HD00-7BA1
  • Thông số kỹ thuật: SIPLUS ET 200SP AQ 4xU/I Standard based on 6ES7135-6HD00-0BA1 with conformal coating, -40…+70 °C, analog output module, suitable for BU type A0, A1, color code CC00, channel diagnostics, 16-bit, +/-0.3%
  • Tình trạng: Hàng có sẵn, mới 100%
  • Chứng từ COCQ, tờ khai hải quan, có xuất hóa đơn VAT
  • Hãng sản xuất: Siemens
  • Giảm thêm 5% khi mua sản phẩm cùng danh mục có giá cao hơn
Thanh Thiên Phú cam kết Thanh Thiên Phú cam kết
banner-cam-ket-dich-vu-khach-hang

Còn 46 trong kho

Mua ngay

Thông số kỹ thuật 6AG1135-6HD00-7BA1

Thông số Giá trị
Mã sản phẩm 6AG1135-6HD00-7BA1
Tên dòng sản phẩm SIPLUS ET 200SP
Mô tả sản phẩm Module ngõ ra analog AQ 4xU/I ST, phù hợp với BaseUnit loại A0, A1, mã màu CC00
Điện áp cung cấp định mức (DC) 24 V
Bảo vệ ngược cực Có
Số lượng ngõ ra analog 4
Ngõ ra điện áp Có
Dải ngõ ra, điện áp -10 V đến +10 V, 1 V đến 5 V, 0 V đến 10 V
Ngõ ra dòng điện Có
Dải ngõ ra, dòng điện 0 mA đến 20 mA, -20 mA đến +20 mA, 4 mA đến 20 mA
Kết nối thiết bị chấp hành cho ngõ ra điện áp 2 dây kết nối
Kết nối thiết bị chấp hành cho ngõ ra dòng điện 2 dây kết nối
Điện trở tải (trong dải định mức), tối thiểu (với ngõ ra điện áp) 1 kΩ
Điện trở tải (trong dải định mức), tối đa (với ngõ ra dòng điện) 600 Ω
Giới hạn điện áp (với ngõ ra dòng điện), tối đa 18 V
Độ phân giải (bao gồm dải vượt), bit 16 bit (Điện áp: 15 bit + dấu; Dòng điện: 15 bit)
Thời gian chuyển đổi (trên mỗi kênh), điển hình 125 µs (cho điện áp), 200 µs (cho dòng điện)
Thời gian ổn định cho tải điện trở 0.2 ms
Thời gian ổn định cho tải điện dung 3.3 ms
Thời gian ổn định cho tải cảm 0.5 ms (với 1 mH), 3.3 ms (với 10 mH)
Lớp phủ bảo vệ (Conformal coating) Có, Lớp phủ trên mạch in và các chân linh kiện điện tử theo EN 60721-3-3 Class 3C4 (khí độc hại), Class 3S4 (muối và cát)
Nhiệt độ môi trường hoạt động -40 °C đến +70 °C (khởi động tại -25 °C)
Độ ẩm tương đối hoạt động 5% đến 100%; ngưng tụ / băng giá cho phép (Class 3K8 theo EN 60721-3-3)
Cấp độ bảo vệ theo EN 60529 IP20
Kích thước (Rộng) 15 mm
Kích thước (Cao) 73 mm
Kích thước (Sâu) 58 mm
Khối lượng, xấp xỉ 30 g

Download tài liệu SIMATIC ET 200

➢ Simatic ET200 Catalogue

Thông tin bổ sung
HãngSiemens
Xuất xứGermany
Thời gian bảo hành12 tháng
Nhiều người tìm kiếm

Đánh giá sản phẩm
Sản phẩm cùng phân khúc

Sản phẩm đã xem

Bạn chưa xem sản phẩm nào.