| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Order Code) | 30F6P59-3143 |
| Hãng sản xuất | KEB Automation |
| Dòng sản phẩm | COMBIVERT F6 |
| Kích thước vỏ (Housing Size) | Size 9 |
| Công suất động cơ định mức | 315 Kilowatt (kW) |
| Điện áp đầu vào | 3 Pha 380 Volt đến 480 Volt AC (±10%) |
| Tần số lưới điện đầu vào | 50 Hertz / 60 Hertz (±2 Hertz) |
| Dòng điện định mức đầu ra (tại 400V) | 570 Ampe |
| Dòng điện định mức đầu ra (tại 480V) | 475 Ampe |
| Điện áp đầu ra | 3 Pha 0 Volt đến U_nguồn (Điện áp nguồn) |
| Tần số đầu ra tối đa | 599 Hertz |
| Tần số đóng cắt (Switching Frequency) | 2 Kilohertz / 4 Kilohertz (có thể điều chỉnh) |
| Khả năng chịu quá tải | 150% trong 60 giây (Chế độ tải nặng); 125% trong 60 giây (Chế độ tải thường) |
| Giao thức truyền thông (Fieldbus) | EtherCAT (Tích hợp sẵn Multi-Ethernet: hỗ trợ cả PROFINET, POWERLINK, Ethernet/IP) |
| Giao diện chẩn đoán/cấu hình | RS232 / RS485 (Qua cổng Diagnostic Interface) |
| Hỗ trợ Encoder (Phản hồi tốc độ) | Đa năng 2 kênh (Hỗ trợ: Resolver, TTL, HTL, SinCos, Hiperface, EnDat, BiSS, SSI) |
| Chức năng an toàn (Safety) | STO (Safe Torque Off) - Đạt chuẩn SIL 3 theo IEC 61508 / PL e theo ISO 13849 |
| Cấp bảo vệ (IP Rating) | IP20 (Tiêu chuẩn lắp tủ điện) |
| Hệ thống làm mát | Quạt làm mát cưỡng bức (Air Forced Cooling) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 340 milimét x 960 milimét x 342 milimét |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 105 Kilogam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.