| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Part Number) | 30F6A38-3011 |
| Hãng sản xuất | KEB Automation |
| Dòng sản phẩm | COMBIVERT F6 |
| Công suất động cơ định mức (Heavy Duty) | 315 kW |
| Điện áp đầu vào (Input Voltage) | 3 Pha 380V AC đến 480V AC (±10%) |
| Tần số lưới điện | 50/60 Hz (±2 Hz) |
| Điện áp đầu ra | 3 Pha 0V ... Uin (Điện áp đầu vào) |
| Tần số đầu ra | 0 ... 599 Hz |
| Dòng điện định mức (Rated Current) | Khoảng 570 A (tại chế độ tải nặng) |
| Khả năng quá tải (Overload Capacity) | 150% trong 60 giây (Chế độ tải nặng) |
| Giao thức truyền thông (Fieldbus) | EtherCAT (Tích hợp sẵn) |
| Giao diện chẩn đoán & Dịch vụ | RS232 / RS485 (Hỗ trợ qua cổng DB9 hoặc Terminal) |
| Cổng phản hồi Encoder (Feedback) | Multi-Encoder Interface (Hỗ trợ 2 kênh: Resolver, TTL, HTL, SinCos, Hiperface, EnDat, BiSS) |
| Chức năng an toàn (Safety Function) | STO (Safe Torque Off) - SIL3 / PL e |
| Transistor hãm (Braking Chopper) | Tích hợp sẵn (GTR7) |
| Cấp bảo vệ (Protection Class) | IP20 |
| Phương pháp làm mát | Quạt làm mát cưỡng bức (Forced air cooling) |
| Kích thước vỏ (Housing Size) | Size 30 (Dạng tủ đứng hoặc module lớn) |
| Chứng chỉ quốc tế | CE, cULus |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.