| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 30F5A1W-A0xA |
| Công suất định mức | 315 kW |
| Điện áp đầu vào | 3 Pha, 380V - 480V AC (+/-10%) |
| Dòng điện đầu ra định mức | 520 A (chế độ tải nặng - Heavy Duty) |
| Dòng điện đầu vào định mức | Khoảng 540 A (ước tính theo tải nặng) |
| Tần số đầu vào | 50/60 Hz (+/-5%) |
| Tần số đầu ra | 0 - 600 Hz |
| Chế độ điều khiển | Điều khiển V/f, Điều khiển Vector không cảm biến (S.L.V.) |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức trong 60 giây; 180% dòng định mức trong 2 giây |
| Bộ hãm động (Braking Chopper) | Tích hợp kết nối cho điện trở xả ngoài |
| Hiệu suất | > 97% |
| Cấp độ bảo vệ (IP Rating) | IP20 (lắp đặt trong tủ điện) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0°C đến +45°C (không giảm tải); lên đến +50°C (có giảm tải) |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | Tối đa 95% RH, không ngưng tụ |
| Truyền thông tích hợp | Profibus-DP, Interbus (tùy chọn theo mã sản phẩm) |
| Bộ lọc EMC | Tích hợp bộ lọc EMC C3 |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) | Khoảng 1200 x 400 x 380 mm (tham khảo, có thể thay đổi tùy phiên bản) |
| Trọng lượng | Khoảng 240 kg (tham khảo, có thể thay đổi tùy phiên bản) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.