| Thông số kỹ thuật | Chi tiết / Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 2CSR255080R1324 |
| Mã EAN | 8012542058643 |
| Tên mô tả sản phẩm (Catalog Description) | DS201 C32 A30 |
| Loại thiết bị | Cầu dao chống dòng rò tích hợp bảo vệ quá tải (RCBO) |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standards) | IEC/EN 61009-1; IEC/EN 60947-2 |
| Số cực (Number of Poles) | 2 (1P+N) |
| Số cực được bảo vệ (Number of Protected Poles) | 1 |
| Đặc tính ngắt (Tripping Characteristic) | Đường cong C (C curve) |
| Loại dòng rò (Type of Residual Current) | Loại A (A type) |
| Dòng điện định mức (Rated Current $I_n$) | 32 A |
| Dòng rò định mức (Rated Residual Current $I_{\Delta n}$) | 30 mA |
| Điện áp định mức (Rated Voltage $U_r$) | 230 - 240 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage $U_i$) | 500 V |
| Khả năng cắt ngắn mạch định mức (Rated Short-Circuit Capacity $I_{cn}$) | 6 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity $I_{cu}$) | 10 kA |
| Khả năng cắt dòng ngắn mạch định mức (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity $I_{cs}$) | 7.5 kA |
| Tần số định mức (Rated Frequency) | 50 / 60 Hz |
| Tổn hao công suất (Power Loss) | 5.3 W |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage $U_{imp}$) | 4 kV |
| Độ bền điện (Electrical Endurance) | 10,000 chu kỳ |
| Độ bền cơ học (Mechanical Endurance) | 20,000 chu kỳ |
| Cấp độ bảo vệ (Degree of Protection) | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động (Ambient Air Temperature) | -25 đến 55 °C |
| Kích thước bề rộng (Width in Number of Modular Spacings) | 2 Mô-đun (35 mm) |
| Độ sâu lắp đặt (Product Net Depth / Length) | 69 mm |
| Chiều cao sản phẩm (Product Net Height) | 85 mm |
| Trọng lượng sản phẩm (Product Net Weight) | 0.200 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.