| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 2CSR245080R3164 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | DS201 L C16 A300 |
| Loại sản phẩm | Cầu dao chống dòng rò có bảo vệ quá tải (RCBO) |
| Tiêu chuẩn tuân thủ | IEC/EN 61009-1, IEC/EN 60947-2 |
| Số cực | 2 (1 Pha + Trung tính) |
| Số cực được bảo vệ | 1 |
| Đặc tính đường cong cắt (Tripping Characteristic) | C |
| Loại dòng rò (Type of Residual Current) | Loại A (Nhạy với dòng xoay chiều và dòng một chiều mạch động) |
| Dòng điện định mức (In) | 16 Ampe |
| Dòng rò định mức | 300 Miliampe |
| Điện áp định mức (Ur) | 230 - 240 Vôn AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 500 Vôn |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 4 kiloVôn |
| Khả năng cắt ngắn mạch định mức (Icn) theo tiêu chuẩn IEC 61009-1 | 4.5 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) theo tiêu chuẩn IEC 60947-2 | 6 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế định mức (Ics) | 6 kiloAmpe |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Tổn hao công suất | 3.6 Watt |
| Độ bền điện (Số lần đóng cắt điện) | 10,000 chu kỳ |
| Độ bền cơ học (Số lần đóng cắt cơ khí) | 20,000 chu kỳ |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 độ C đến +55 độ C |
| Cấp độ bảo vệ (IP) | IP20 |
| Kiểu lắp đặt | Thanh ray DIN (DIN-Rail) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 0.035 mét x 0.085 mét x 0.069 mét |
| Khối lượng tịnh | 0.239 kilogam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.