| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 2CSF204006R3250 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | FH204 AC-25/0.3 |
| Mô tả chi tiết | Cầu dao chống dòng rò FH204 AC-25/0.3 (Residual Current Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standards) | IEC 61008 |
| Loại dòng rò (Type of Residual Current) | Loại AC (Chỉ nhạy với dòng xoay chiều) |
| Điện áp định mức (Rated Voltage - Ur) | 230/400 Volt |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 230 / 400 Volt AC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 500 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 4 Kilovolt |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 25 Ampere |
| Dòng rò định mức (Rated Residual Current) | 300 Milliampere |
| Dòng ngắn mạch khả năng cắt (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity - Ics) | 1 Kiloampere |
| Dòng xung điện tối đa (Maximum Surge Current) | 0.25 Kiloampere |
| Tần số định mức (Rated Frequency) | 50 ... 60 Hertz |
| Tổn thất công suất (Power Loss) | Ở điều kiện hoạt động định mức trên mỗi cực: 1.3 Watt |
| Số cực (Number of Poles) | 4 Cực |
| Đặc tính hoạt động (Operating Characteristic) | Tức thời (Instantaneous) |
| Kiểu lắp đặt (Mounting Type) | Thanh ray DIN (DIN rail) |
| Độ bền cơ học (Endurance) | 20000 chu kỳ |
| Độ bền điện (Electrical Endurance) | 10000 chu kỳ |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động (Ambient Air Temperature) | Hoạt động: -25 đến +55 độ C |
| Cấp độ bảo vệ (Degree of Protection) | IP2X |
| Kích thước: Chiều rộng (Product Net Width) | 70 milimét |
| Kích thước: Chiều cao (Product Net Height) | 85 milimét |
| Kích thước: Chiều sâu (Product Net Depth / Length) | 69 milimét |
| Khối lượng tịnh (Product Net Weight) | 0.360 Kilogam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.