| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 2CSF204005R2900 |
| Tên danh mục ABB (Catalog Description) | F204 AC-100/0.1 |
| Mô tả chi tiết | Cầu dao chống dòng rò (RCCB) F204 AC-100/0.1 - 4 Cực - Dòng định mức 100 Ampe - Dòng rò 100 mili Ampe - Loại AC |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61008, EN 61008 |
| Loại dòng rò | Loại AC (Chỉ phát hiện dòng rò xoay chiều) |
| Điện áp định mức (Ur) | 230/400 Vôn |
| Điện áp vận hành định mức | 230/400 Vôn AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 500 Vôn |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 4 kV (kilo Vôn) |
| Dòng điện định mức (In) | 100 Ampe |
| Dòng điện rò định mức | 100 mili Ampe |
| Dòng ngắn mạch có điều kiện định mức (Inc) | 10 kilo Ampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch sử dụng định mức (Ics) | 1 kilo Ampe |
| Dòng điện xung tối đa (Surge Current) | 0.25 kilo Ampe |
| Tần số định mức (f) | 50 / 60 Hz |
| Tổn hao công suất | 8.2 Watt (tại điều kiện vận hành định mức trên mỗi cực) |
| Số cực | 4 Cực |
| Đặc tính vận hành | Tức thời (Instantaneous) |
| Vị trí cực trung tính | Bên phải |
| Kiểu lắp đặt | Trên thanh ray DIN (DIN-Rail) |
| Cấp độ bảo vệ | IP2X |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | -25 đến +55 độ C |
| Khả năng kết nối (Thanh cái/Busbar) | 10 mm vuông |
| Khả năng kết nối (Cáp cứng/Rigid) | 35 đến 35 mm vuông |
| Khả năng kết nối (Cáp mềm/Flexible) | 35 đến 35 mm vuông |
| Chiều rộng sản phẩm | 0.070 mét (4 mô-đun) |
| Chiều cao sản phẩm | 0.085 mét |
| Chiều sâu sản phẩm | 0.069 mét |
| Trọng lượng tịnh | 0.360 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.