| Thông số kỹ thuật / Đặc điểm | Giá trị / Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 2CMA167532R1000 |
| Ký hiệu loại sản phẩm (ABB Type Designation) | 463RU6 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | Ổ cắm âm dạng thẳng (Socket-outlet, panel mounting, unified flange, straight) |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standards) | IEC 60309-1, IEC 60309-2 |
| Điện áp định mức (Rated Voltage - Ur) | 200/346 đến 240/415 Vôn |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 63 Ampe |
| Tần số định mức (Rated Frequency - f) | 50 Hz / 60 Hz |
| Số lượng cực (Number of Poles) | 5 cực |
| Cấu hình cực (Pole Configuration) | 3 Pha + Trung tính + Tiếp địa (3P + N + E) |
| Vị trí cực tiếp địa (Clock Position of Grounding Contact) | 6 giờ |
| Cấp độ bảo vệ (Degree of Protection) | IP44 (Chống bắn nước) |
| Màu sắc mã hóa (Color Code) | Màu đỏ |
| Loại kết nối (Connection Type) | Kẹp vít (Screw Clamp) |
| Tiết diện dây cáp phù hợp (Cable Cross-Section) | 6 đến 25 mm² |
| Kiểu lắp đặt (Mounting Type) | Mặt bích thống nhất, dạng thẳng (Unified Flange, straight) |
| Kích thước lỗ lắp đặt (Mounting Holes) | 79 x 79 milimét |
| Chất liệu vỏ (Housing Material) | Nhựa nhiệt dẻo (Thermoplastic PBT) |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 0.64 Kilogam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.