| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Mã sản phẩm (Product ID) | 2CMA102228R1000 |
| Mã định danh (Type designation) | 332BRS6 |
| Mô tả sản phẩm | Ổ cắm gắn nổi (Wall mounted socket) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60309-1, IEC 60309-2 |
| Dòng điện định mức | 32 Ampe |
| Điện áp định mức | 380 đến 415 Vôn |
| Tần số | 50 đến 60 Hertz |
| Số cực | 4 Cực (3 Pha + Đất) |
| Vị trí cực tiếp địa (Clock Position) | 6 giờ |
| Cấp độ bảo vệ (IP) | IP44 |
| Loại kết nối | Vít kẹp (Screw clamp) |
| Tiết diện dây dẫn phù hợp | 2.5 đến 10 mi-li-mét vuông |
| Lỗ luồn cáp (Cable Entry) | Màng dẻo và ren M25 (Flexible membrane and metric threaded M25) |
| Đường kính cáp phù hợp | 22 mi-li-mét |
| Kiểu lắp đặt | Gắn nổi (Surface mounted) |
| Chất liệu vỏ | Nhựa nhiệt dẻo (Thermoplastic) |
| Màu sắc | Màu đỏ |
| Chiều rộng tịnh (Net Width) | 85 mi-li-mét |
| Chiều cao tịnh (Net Height) | 121 mi-li-mét |
| Chiều dài/sâu tịnh (Net Depth/Length) | 102 mi-li-mét |
| Trọng lượng tịnh | 0.26 Ki-lô-gam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.