| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 2CDS284001R0254 |
| Mã định danh (Catalog Description) | S204P-C25 |
| Mô tả chi tiết | Cầu dao tự động thu nhỏ (MCB) - S200P - 4 Cực - Đặc tính C - 25 A |
| Tiêu chuẩn áp dụng | CSA 22.2 No. 235, IEC/EN 60898-1, IEC/EN 60947-2, UL 1077 |
| Đặc tính dòng cắt (Tripping Characteristic) | C |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage) | Tuân theo tiêu chuẩn IEC 60898-1: 400 Volt xoay chiều (AC) Tuân theo tiêu chuẩn IEC 60947-2: 400 Volt xoay chiều (AC) |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 440 Volt (theo tiêu chuẩn IEC/EN 60664-1) |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 4 kV (tại mực nước biển) 6.2 kV (tại độ cao 2000 mét) |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 25 Ampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch định mức (Rated Short-Circuit Capacity - Icn) | 25 kA (tại điện áp 400 Volt xoay chiều) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity - Icu) | 25 kA (tại điện áp 400 Volt xoay chiều) |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế định mức (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity - Ics) | 12.5 kA (tại điện áp 400 Volt xoay chiều) |
| Tần số định mức (Rated Frequency) | 50 / 60 Hz |
| Tổn thất công suất (Power Loss) | 12.8 Watt (tại điều kiện vận hành định mức trên mỗi cực 3.2 Watt) |
| Số cực (Number of Poles) | 4 |
| Số cực được bảo vệ (Number of Protected Poles) | 4 |
| Cấp hạn chế năng lượng (Energy Limiting Class) | 3 |
| Độ bền điện (Electrical Endurance) | 20000 chu kỳ xoay chiều (AC) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Endurance) | 20000 chu kỳ |
| Cấp độ bảo vệ (Degree of Protection) | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (Ambient Air Temperature) | Vận hành: -25 đến +55 độ C Lưu kho: -40 đến +70 độ C |
| Loại thiết bị đầu cuối (Terminal Type) | Thiết bị đầu cuối dạng bắt vít (Screw Terminals) |
| Kiểu lắp đặt (Mounting on DIN Rail) | TH35-15 (Thanh ray 35 x 15 mm) theo tiêu chuẩn IEC 60715 TH35-7.5 (Thanh ray 35 x 7.5 mm) theo tiêu chuẩn IEC 60715 |
| Vị trí lắp đặt (Mounting Position) | Bất kỳ |
| Chiều rộng tịnh của sản phẩm (Product Net Width) | 70 mm |
| Chiều cao tịnh của sản phẩm (Product Net Height) | 88 mm |
| Chiều sâu tịnh của sản phẩm (Product Net Depth / Length) | 69 mm |
| Trọng lượng tịnh của sản phẩm (Product Net Weight) | 0.560 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.