| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 2CDS282001R0164 |
| Tên dòng sản phẩm | S202P-C16 |
| Mô tả sản phẩm | Cầu dao tự động (MCB) S200P, 2 cực, dòng định mức 16 Ampe, đặc tính C |
| Tiêu chuẩn áp dụng | CSA 22.2 No. 235, IEC/EN 60898-1, IEC/EN 60947-2, UL 1077 |
| Đặc tính nhả (Tripping Characteristic) | C |
| Điện áp hoạt động định mức | Tuân theo tiêu chuẩn IEC 60898-1: 400 Volt AC Tuân theo tiêu chuẩn IEC 60947-2: 400 Volt AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | Tuân theo tiêu chuẩn IEC/EN 60664-1: 440 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 4 kV (tại mực nước biển) 6.2 kV (tại độ cao 2000 mét) |
| Loại điện áp đầu vào | AC (Xoay chiều) |
| Dòng điện định mức (In) | 16 Ampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch định mức (Icn) | (230 / 400 Volt AC) 25 kA (Theo tiêu chuẩn IEC/EN 60898-1) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) | (230 Volt AC) 25 kA (400 Volt AC) 25 kA (Theo tiêu chuẩn IEC/EN 60947-2) |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế định mức (Ics) | (230 Volt AC) 12.5 kA (400 Volt AC) 12.5 kA (Theo tiêu chuẩn IEC/EN 60947-2) |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Tổn thất công suất | 5.8 Watt (tại điều kiện vận hành định mức trên mỗi cực là 2.9 Watt) |
| Số cực | 2 |
| Số cực được bảo vệ | 2 |
| Cấp độ giới hạn năng lượng | 3 |
| Độ bền điện | 20,000 chu kỳ |
| Độ bền cơ học | 20,000 chu kỳ |
| Cấp độ bảo vệ (IP) | IP20 (IP40 khi lắp trong tủ có nắp che) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | Vận hành: -25 đến +55 độ C Lưu kho: -40 đến +70 độ C |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 35 mm x 88 mm x 69 mm |
| Chiều sâu lắp đặt | 69 mm |
| Trọng lượng tịnh | 0.280 kg |
| Kiểu lắp đặt | Thanh ray DIN (TH35-15 hoặc TH35-7.5) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.