| Thông số kỹ thuật | Chi tiết / Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 2CDS274001R0104 |
| Loại sản phẩm mở rộng | S204M-C10 |
| Mô tả danh mục | Cầu dao tự động (Miniature Circuit Breaker) - S200M - 4 Cực - Đặc tính C - 10 Ampe |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC/EN 60898-1, IEC/EN 60947-2 |
| Đặc tính cắt (Tripping Characteristic) | C |
| Điện áp hoạt động định mức | Theo tiêu chuẩn IEC 60898-1: 400 Volt xoay chiều (AC) Theo tiêu chuẩn IEC 60947-2: 440 Volt xoay chiều (AC) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | Theo tiêu chuẩn IEC/EN 60664-1: 440 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 4 kV (tại độ cao mực nước biển 2000 mét) |
| Loại điện áp đầu vào | Xoay chiều (AC) |
| Dòng điện định mức (In) | 10 Ampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch định mức (Icn) | (Tại 400 Volt xoay chiều) 10 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) | (Tại 400 Volt xoay chiều) 15 kA (Tại 440 Volt xoay chiều) 15 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) | (Tại 400 Volt xoay chiều) 7.5 kA |
| Tần số định mức (f) | 50 / 60 Hertz |
| Tổn thất công suất (Power Loss) | 8.4 Watt (tại điều kiện vận hành định mức trên mỗi cực là 2.1 Watt) |
| Kết nối nguồn cấp | Tùy ý |
| Chỉ thị vị trí tiếp điểm | Đỏ (BẬT) / Xanh (TẮT) |
| Cấp hạn chế năng lượng (Energy Limiting Class) | 3 |
| Độ bền điện | 20000 chu kỳ xoay chiều (AC) |
| Độ bền cơ học | 20000 chu kỳ |
| Số cực | 4 |
| Số cực được bảo vệ | 4 |
| Danh mục quá áp (Overvoltage Category) | III |
| Lực siết ốc (Tightening Torque) | 2.8 Newton mét |
| Kiểu lắp đặt | Trên thanh ray DIN (DIN-Rail) |
| Loại thiết bị truyền động (Actuator) | Nhóm cách điện II, Màu đen, Có thể niêm phong |
| Vật liệu vỏ (Housing Material) | Nhóm cách điện II, màu RAL 7035 |
| Khả năng kết nối dây (Connecting Capacity) | Thanh cái (Busbar): 10 / 10 milimét vuông Dây dẻo có đầu cốt (Flexible with Ferrule): 0.75 ... 25 milimét vuông Dây dẻo (Flexible): 0.75 ... 25 milimét vuông Dây cứng (Rigid): 0.75 ... 35 milimét vuông Dây bện (Stranded): 0.75 ... 35 milimét vuông |
| Chiều dài tuốt dây | 12.5 milimét |
| Loại cầu đấu (Terminal Type) | Cầu đấu bắt vít (Screw Terminals) |
| Nhiệt độ không khí môi trường | Vận hành: -25 ... +55 độ C Lưu kho: -40 ... +70 độ C |
| Cấp độ bảo vệ (Degree of Protection) | IP20 (Vỏ bọc có nắp đậy đạt IP40) |
| Độ rộng theo số khoảng cách mô-đun | 4 |
| Kích thước sản phẩm (Rộng x Cao x Sâu) | 70 milimét x 88 milimét x 69 milimét |
| Chiều sâu lắp đặt (Built-In Depth - t2) | 69 milimét |
| Trọng lượng tịnh sản phẩm | 0.5 kilôgam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.