| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 2CDS274001R0064 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | S204M-C6 |
| Tiêu chuẩn đáp ứng | IEC/EN 60898-1; IEC/EN 60947-2 |
| Số cực | 4 |
| Đặc tính nhả (Đặc tuyến) | C |
| Dòng điện định mức (In) | 6 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức | Tuân theo tiêu chuẩn IEC 60898-1: 400 Volt xoay chiều Tuân theo tiêu chuẩn IEC 60947-2: 440 Volt xoay chiều |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 440 Volt (Theo tiêu chuẩn IEC/EN 60664-1) |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 4 kV (tại mực nước biển 2000 mét) |
| Loại điện áp đầu vào | Xoay chiều (AC) |
| Khả năng cắt ngắn mạch định mức (Icn) | 10 kA (tại điện áp 400 Volt xoay chiều) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) | 15 kA (tại điện áp 400 Volt xoay chiều) 25 kA (tại điện áp 230 Volt xoay chiều) |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế (Ics) | 11.25 kA (tại điện áp 400 Volt xoay chiều) |
| Tần số định mức (f) | 50 / 60 Hertz |
| Tổn hao công suất | 8 Watt (tương đương 2 Watt mỗi cực ở điều kiện vận hành định mức) |
| Độ bền điện | 20,000 chu kỳ xoay chiều |
| Độ bền cơ học | 20,000 chu kỳ |
| Cấp độ bảo vệ (IP) | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh | Vận hành: -25 đến +55 độ C Lưu kho: -40 đến +70 độ C |
| Khả năng đấu nối (Cáp cứng/Cáp mềm) | Thanh cái (Busbar): 10 / 10 mm² Dây dẫn dẻo (Flexible): 0.75 ... 25 mm² Dây dẫn cứng (Rigid): 0.75 ... 35 mm² |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 70 mm x 88 mm x 69 mm |
| Trọng lượng tịnh | 0.5 kg |
| Mô-men xoắn siết chặt | 2.8 Newton mét |
| Vị trí lắp đặt | Tùy chọn |
| Gá lắp trên thanh DIN Rail | TH35-15 (Thanh lắp 35 x 15 mm) theo tiêu chuẩn IEC 60715 TH35-7.5 (Thanh lắp 35 x 7.5 mm) theo tiêu chuẩn IEC 60715 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.