| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 2CDS214001R0404 |
| Mã định danh (Catalog Description) | SH204-C40 |
| Dòng sản phẩm | Compact Home SH200 |
| Tiêu chuẩn (Standards) | IEC/EN 60898-1 |
| Số cực (Number of Poles) | 4 cực |
| Đặc tính ngắt (Tripping Characteristic) | C |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 40 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage) | Theo chuẩn IEC 60898-1: 400 Volt xoay chiều (AC) |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 440 Volt xoay chiều (AC) |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 4 kV (tại độ cao 2000 mét); 6.2 kV (tại mực nước biển) |
| Điện áp thử nghiệm điện môi | 2 kV (tại tần số 50/60 Hz trong 1 phút) |
| Tần số định mức (Rated Frequency - f) | 50 / 60 Hertz |
| Khả năng cắt dòng ngắn mạch định mức (Rated Short-Circuit Capacity - Icn) | (400 Volt xoay chiều) 6 kA |
| Giới hạn năng lượng (Energy Limiting Class) | 3 |
| Tổn hao công suất (Power Loss) | 19.2 Watt (4.8 Watt mỗi cực tại điều kiện hoạt động định mức) |
| Cấp độ bảo vệ (Degree of Protection) | Vỏ bọc: IP20 |
| Độ bền điện (Electrical Endurance) | 10000 chu kỳ AC |
| Độ bền cơ học (Mechanical Endurance) | 20000 chu kỳ |
| Loại thiết bị đầu cuối (Terminal Type) | Cầu đấu bắt vít (Screw Terminals) |
| Khả năng kết nối dây dẫn (Connecting Capacity) | Dây dẫn (Conductor): 25 / 25 mm² Dây mềm có đầu cốt (Flexible with Ferrule): 0.75 ... 16 mm² Dây mềm (Flexible): 0.75 ... 16 mm² Dây cứng (Rigid): 0.75 ... 25 mm² Dây bện (Stranded): 0.75 ... 25 mm² |
| Lực siết vít (Tightening Torque) | 2 Newton mét |
| Vị trí lắp đặt | Bất kỳ |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 đến +55 độ C |
| Chiều rộng sản phẩm | 70 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 85 mm |
| Chiều sâu sản phẩm | 69 mm |
| Trọng lượng tịnh | 0.500 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.