| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 2CCS894001R0844 |
| Tên sản phẩm | S804N-C125 |
| Loại sản phẩm | Cầu dao tự động hiệu suất cao (High Performance Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn tuân thủ | IEC/EN 60947-2, IEC/EN 60898-1 |
| Số cực | 4 cực |
| Đặc tính nhả từ (Tripping Characteristic) | C |
| Dòng điện định mức (In) | 125 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 400/690 Vôn (Dòng điện xoay chiều - AC) 375 Vôn (Dòng điện một chiều - DC) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 690 Vôn (Dòng điện xoay chiều) |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 Kilovolt (kV) |
| Tần số định mức (f) | 50 / 60 Hertz (Hz) |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại (Icu) tại 240/415V AC | 36 Kiloampe (kA) |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại (Icu) tại 254/440V AC | 20 Kiloampe (kA) |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) tại 240/415V AC | 30 Kiloampe (kA) |
| Tổn hao công suất | 9.4 Watt trên mỗi cực (tại điều kiện hoạt động định mức) |
| Độ bền điện | 4000 chu kỳ |
| Độ bền cơ học | 6000 chu kỳ |
| Cấp độ bảo vệ (IP) | IP20 |
| Danh mục quá áp (Overvoltage Category) | IV |
| Mức độ ô nhiễm (Pollution Degree) | 3 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 độ C đến +60 độ C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 độ C đến +70 độ C |
| Kích thước (Rộng x Dài x Cao) | 106 mm x 82.5 mm x 95 mm |
| Trọng lượng tịnh | 0.98 Kilogam (kg) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.