| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 2CCS894001R0204 |
| Tên loại sản phẩm (Type Designation) | S804N-C20 |
| Mô tả sản phẩm | Cầu dao tự động hiệu suất cao (High Performance MCB), dòng S800N, 4 cực, đường cong C, 20 Amperes, 36 Kilo Amperes |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC/EN 60947-2, IEC/EN 60898-1 |
| Số cực (Poles) | 4 cực |
| Đặc tính nhả (Tripping Characteristic) | Đường cong C |
| Dòng điện định mức (In) | 20 Amperes |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 400 / 690 Volt AC (Xoay chiều); 375 Volt DC (Một chiều) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 690 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 Kilo Volt |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 240/415 Volt AC | 36 Kilo Amperes |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 254/440 Volt AC | 20 Kilo Amperes |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế định mức (Ics) tại 240/415 Volt AC | 30 Kilo Amperes |
| Tần số định mức (f) | 50 ... 60 Hertz |
| Tổn thất công suất (Power Loss) | 14 Watt (tại điều kiện vận hành định mức) |
| Nhiệt độ không khí xung quanh khi vận hành | -25 độ C đến +60 độ C |
| Cấp độ bảo vệ (Degree of Protection) | IP20 |
| Độ bền cơ học | 10.000 chu kỳ |
| Độ bền điện | 10.000 chu kỳ |
| Kích thước (Rộng x Cao x Dày) | 106 mm x 95 mm x 82.5 mm |
| Trọng lượng tịnh | 0.98 Kilogram |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.