| Thông số / Đặc tính kỹ thuật | Chi tiết / Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 2CCS893001R0634 |
| Mã EAN | 7612271204601 |
| Tên loại sản phẩm mở rộng (Extended Product Type) | S803N-C63 |
| Mô tả trên catalog | Cầu dao tự động hiệu suất cao S803N-C63 (S803N-C63 High Performance MCB) |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standards) | IEC/EN 60947-2, IEC/EN 60898-1 |
| Số lượng cực (Number of Poles) | 3 cực |
| Số cực được bảo vệ (Number of Protected Poles) | 3 |
| Đặc tính ngắt (Tripping Characteristic) | C |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 63 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage) | 400 / 690 V AC; 375 V DC |
| Điện áp định mức (Rated Voltage - Ur) | 690 V |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 690 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 8 kV |
| Loại điện áp đầu vào | AC/DC |
| Dòng điện hoạt động định mức (Rated Operational Current - Ie) | 63 Ampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity - Icu) tại 240/415V AC | 36 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity - Icu) tại 254/440V AC | 20 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity - Icu) tại 400/690V AC | 4.5 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity - Icu) tại 375V DC | 30 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity - Ics) tại 240/415V AC | 30 kA |
| Tần số định mức (Rated Frequency - f) | 50 / 60 Hertz |
| Công suất tổn hao (Power Loss) | 19.2 Watt (tại điều kiện vận hành định mức) |
| Chỉ báo vị trí tiếp điểm (Contact Position Indication) | ON / OFF / TRIP |
| Cấp độ bảo vệ (Degree of Protection) | IP20 |
| Khả năng kết nối (Connecting Capacity) - Cáp cứng | 0 … 50 mm² |
| Khả năng kết nối (Connecting Capacity) - Cáp mềm | 0 … 70 mm² |
| Độ bền cơ học (Mechanical Endurance) | 10,000 chu kỳ |
| Độ bền điện (Electrical Endurance) | 6,000 chu kỳ |
| Nhiệt độ không khí xung quanh (Ambient Air Temperature) | Vận hành -25 … +60 độ C |
| Chiều rộng tịnh sản phẩm (Product Net Width) | 81 mm |
| Chiều cao tịnh sản phẩm (Product Net Height) | 95 mm |
| Chiều sâu tịnh sản phẩm (Product Net Depth / Length) | 82.5 mm |
| Khối lượng tịnh sản phẩm (Product Net Weight) | 735 gam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.