| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc điểm |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 2CCS883001R0404 |
| Tên sản phẩm mở rộng (Extended Product Type) | S803C-C40 |
| Mô tả danh mục | Cầu dao tự động hiệu suất cao (High Performance MCB), 3 cực, đặc tính C, 40A, 25kA |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC/EN 60947-2, IEC/EN 60898-1, UL 1077 |
| Số cực (Number of Poles) | 3 cực |
| Số cực được bảo vệ | 3 |
| Đặc tính nhả (Tripping Characteristic) | C |
| Dòng điện định mức (In) | 40 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 254/440 V AC; 375 V DC |
| Điện áp hoạt động (Operational Voltage) | Tối đa 230/400 V AC; Tối thiểu 12 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 500 V (theo tiêu chuẩn IEC/EN 60664-1) |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Loại điện áp đầu vào | AC/DC |
| Dòng cắt ngắn mạch định mức (Icn) | 15 kA (tại 400 V AC); 15 kA (tại 230 V AC) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Icu) | 25 kA (tại 240/415 V AC); 15 kA (tại 254/440 V AC); 10 kA (tại 375 V DC) |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) | 25 kA (tại 240/415 V AC); 10 kA (tại 254/440 V AC); 10 kA (tại 375 V DC) |
| Tần số định mức (f) | 50 / 60 Hertz |
| Tổn thất công suất (Power Loss) | 11.1 Watt (tại điều kiện vận hành định mức); 3.7 Watt mỗi cực |
| Chỉ thị vị trí tiếp điểm | ON / OFF / TRIP |
| Cấp hạn chế năng lượng (Energy Limiting Class) | 3 |
| Độ bền điện (Electrical Endurance) | 6000 chu kỳ |
| Độ bền cơ học (Mechanical Endurance) | 4000 chu kỳ |
| Khả năng đấu nối (Connecting Capacity) | Cáp cứng: 0 ... 50 mm²; Cáp mềm: 0 ... 70 mm² |
| Cấp độ bảo vệ (Degree of Protection) | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 đến +60 độ C |
| Kiểu lắp đặt | Thanh ray DIN (TH35-15, TH35-7.5) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 81 mm x 95 mm x 82.5 mm |
| Trọng lượng tịnh | 735 gram (0.735 kg) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.