| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Diễn giải |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 2CCS883001R0254 |
| Mã EAN | 7612271212780 |
| Tên dòng sản phẩm | S803C-C25 |
| Mô tả sản phẩm | S803C-C25 High Performance Circuit Breaker |
| Tiêu chuẩn (Standards) | IEC/EN 60947-2, IEC/EN 60898-1, UL 1077 |
| Số cực (Poles) | 3 |
| Đặc tính nhả (Tripping Characteristic) | C |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 25 A |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 254/440 V AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 500 V |
| Tần số định mức ($f$) | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn ($I_{cu}$) | 25 kA (tại 240/415 V AC) |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc ($I_{cs}$) | 15 kA (tại 240/415 V AC) |
| Tổn thất công suất (Power Loss) | 12.9 W (tại điều kiện tải định mức) |
| Cấp độ bảo vệ (Degree of Protection) | IP20 |
| Cấp hạn chế năng lượng | 3 |
| Danh mục quá áp (Overvoltage Category) | IV |
| Độ ô nhiễm (Pollution Degree) | 3 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 ... +60 °C |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 81 mm x 95 mm x 82.5 mm |
| Độ sâu lắp đặt | 82.5 mm |
| Trọng lượng (Net Weight) | 0.74 kg (740 g) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.