| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 2CCS882001R0804 |
| Tên sản phẩm (Type Designation) | S802C-C80 |
| Mô tả ngắn | Cầu dao tự động hiệu suất cao MCB S800C 2 cực dòng C 80A |
| Tiêu chuẩn (Standards) | IEC/EN 60947-2, IEC/EN 60898-1, UL 1077 |
| Số cực (Number of Poles) | 2 |
| Đặc tính nhả (Tripping Characteristic) | C |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 80 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 254 / 440 V AC; 250 V DC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 500 V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức (Rated Frequency - f) | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity - Icu) | 25 kA (tại 240 / 415 V AC) 15 kA (tại 254 / 440 V AC) 10 kA (tại 500 V AC) |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity - Ics) | 18 kA (tại 240 / 415 V AC) 10 kA (tại 254 / 440 V AC) 10 kA (tại 125 V DC) |
| Khả năng cắt ngắn mạch định mức (Rated Short-Circuit Capacity - Icn) | 15 kA (tại 230 / 400 V AC) |
| Tổn thất công suất (Power Loss) | 6.4 W (tại điều kiện vận hành định mức trên mỗi cực) |
| Độ bền điện (Electrical Endurance) | 6000 chu kỳ |
| Độ bền cơ học (Mechanical Endurance) | 10000 chu kỳ |
| Cấp độ bảo vệ (Degree of Protection) | IP20 |
| Danh mục quá áp (Overvoltage Category) | IV |
| Độ nhiễm bẩn (Pollution Degree) | 3 |
| Nhiệt độ không khí xung quanh khi vận hành | -25 ... +60 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 ... +70 °C |
| Chiều rộng tịnh của sản phẩm (Product Net Width) | 54 mm |
| Chiều cao tịnh của sản phẩm (Product Net Height) | 95 mm |
| Chiều sâu tịnh của sản phẩm (Product Net Depth / Length) | 82.5 mm |
| Trọng lượng tịnh của sản phẩm (Product Net Weight) | 0.49 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.