| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 2CCS864001R0634 |
| Tên sản phẩm (Type definition) | S804S-C63 |
| Mã EAN | 7612271201389 |
| Mô tả sản phẩm | Cầu dao tự động hiệu suất cao (High Performance Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC/EN 60947-2, IEC/EN 60898-1, UL 1077 |
| Số cực (Poles) | 4 cực |
| Đặc tính đường cong (Tripping Characteristic) | C |
| Dòng điện định mức (In) | 63 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 400/690 Vôn AC (Xoay chiều) 375 Vôn DC (Một chiều) |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 Vôn |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 690 Vôn |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức (f) | 50...60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) | 50 kA (tại 240/415 Vôn AC) 6 kA (tại 254/440 Vôn AC) 30 kA (tại 375 Vôn DC) |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế (Ics) | 40 kA (tại 240/415 Vôn AC) 4 kA (tại 254/440 Vôn AC) |
| Tổn thất công suất (Power Loss) | 25.6 Watt (ở điều kiện hoạt động định mức) |
| Độ bền cơ học | 10,000 chu kỳ |
| Độ bền điện | 6,000 chu kỳ |
| Cấp độ bảo vệ (IP) | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 đến +60 độ C |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 106 mm x 95 mm x 82.5 mm |
| Trọng lượng tịnh | 0.98 kilogam (980 gam) |
| Số mô-đun (DIN) | 6 mô-đun |
| Loại thiết bị đầu cuối (Terminal Type) | Thiết bị đầu cuối lồng vít (Screw Terminals) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.