| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 2CCS862001R0844 |
| Mã định danh (Type Designation) | S802S-C125 |
| Mô tả sản phẩm | Cầu dao tự động hiệu năng cao S800S 2 cực đặc tuyến C 125A 50kA |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng | IEC/EN 60947-2, IEC/EN 60898-1 |
| Số cực (Poles) | 2 cực |
| Đặc tuyến ngắt (Tripping Characteristic) | Đặc tuyến C |
| Dòng điện định mức (In) | 125 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 400/690 Vôn (Điện xoay chiều), 250 Vôn (Điện một chiều) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 690 Vôn (Điện xoay chiều) |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức (f) | 50 / 60 Hertz |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại (Icu) tại 240/415V AC | 50 kA (Kilo Ampe) |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại (Icu) tại 254/440V AC | 30 kA (Kilo Ampe) |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại (Icu) tại 400/690V AC | 6 kA (Kilo Ampe) |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) tại 240/415V AC | 40 kA (Kilo Ampe) |
| Khả năng cắt ngắn mạch định mức (Icn) theo tiêu chuẩn IEC 60898-1 | 25 kA (Kilo Ampe) |
| Tổn hao công suất (Power Loss) | 18.8 Watt (9.4 Watt trên mỗi cực tại điều kiện vận hành định mức) |
| Nhiệt độ không khí xung quanh khi vận hành | Từ -25 độ C đến +60 độ C |
| Cấp độ bảo vệ (IP) | IP20 |
| Kích thước (Rộng) | 54 mi-li-mét |
| Kích thước (Cao) | 95 mi-li-mét |
| Kích thước (Sâu) | 82.5 mi-li-mét |
| Trọng lượng tịnh | 0.49 Ki-lô-gam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.