| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 2CCS862001R0504 |
| Tên sản phẩm (Type designation) | S802S-C50 |
| Mô tả ngắn | Cầu dao tự động hiệu suất cao (High Performance MCB), 2 cực, 50A, đặc tính C |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC/EN 60947-2, IEC/EN 60898-1, UL 1077 |
| Số cực (Poles) | 2 |
| Đặc tính ngắt (Tripping Characteristic) | C |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 50 Ampere |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 400/690 Volt AC; 250 Volt DC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 690 Volt AC |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 8 kiloVolt |
| Tần số định mức ($f$) | 50 / 60 Hertz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) |
(240 / 415 Volt AC) 50 kiloAmpere (254 / 440 Volt AC) 30 kiloAmpere (400 / 690 Volt AC) 6 kiloAmpere (250 Volt DC) 30 kiloAmpere |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) |
(240 / 415 Volt AC) 40 kiloAmpere (254 / 440 Volt AC) 22.5 kiloAmpere (400 / 690 Volt AC) 4 kiloAmpere |
| Tổn thất công suất (Power Loss) | 8.6 Watt (tại điều kiện vận hành định mức) |
| Độ bền cơ học | 4000 chu kỳ |
| Độ bền điện | 6000 chu kỳ |
| Cấp độ bảo vệ (IP) | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 đến +60 độ C |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 54 mm x 95 mm x 82.5 mm |
| Trọng lượng tịnh | 0.49 kg (490 gam) |
| Loại thiết bị đầu cuối (Terminal Type) | Đầu nối dạng lồng (Cage terminal) với kết nối vít |
| Kiểu lắp đặt | Thanh ray DIN (TH35-15) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.