| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 2CCS862001R0324 |
| Tên sản phẩm mở rộng (Extended Product Type) | S802S-C32 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | Cầu dao tự động hiệu suất cao S802S-C32 (S802S-C32 High Performance MCB) |
| Tiêu chuẩn (Standards) | IEC/EN 60947-2, IEC/EN 60898-1, UL 1077 |
| Số cực (Number of Poles) | 2 |
| Đặc tính ngắt (Tripping Characteristic) | C |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 32 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 400/690 Volt AC; 250 Volt DC |
| Điện áp định mức ($U_r$) | 400 Volt |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 690 Volt AC |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 8 kiloVolt |
| Tần số định mức (Rated Frequency) | 50...60 Hertz |
| Khả năng cắt ngắn mạch định mức ($I_{cn}$) | 25 kiloAmpe (tại 230/400 Volt AC) |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức ($I_{cu}$) | 50 kiloAmpe (tại 240/415 Volt AC) 30 kiloAmpe (tại 254/440 Volt AC) 6 kiloAmpe (tại 400/690 Volt AC) 30 kiloAmpe (tại 125 Volt DC) |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) | 40 kiloAmpe (tại 240/415 Volt AC) 22.5 kiloAmpe (tại 254/440 Volt AC) 4 kiloAmpe (tại 400/690 Volt AC) 30 kiloAmpe (tại 125 Volt DC) |
| Công suất tiêu thụ (Power Loss) | 6.4 Watt (tại điều kiện vận hành định mức) |
| Độ bền điện (Electrical Endurance) | 10000 chu kỳ |
| Độ bền cơ học (Mechanical Endurance) | 10000 chu kỳ |
| Khả năng đấu nối (Connecting Capacity) | Cáp cứng: 0...50 mm² Cáp mềm: 0...70 mm² |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 đến +60 độ C |
| Cấp độ bảo vệ (Degree of Protection) | IP20 |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 54 mm x 95 mm x 82.5 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 0.49 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.