| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Diễn giải |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 2CCS862001R0254 |
| Tên kiểu sản phẩm (Extended Product Type) | S802S-C25 |
| Mô tả danh mục | Cầu dao tự động hiệu suất cao S802S-C25 (High Performance Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn tuân thủ | IEC/EN 60947-2, IEC/EN 60898-1, UL 1077 |
| Số cực (Poles) | 2 cực |
| Đặc tính nhả (Tripping Characteristic) | Loại C |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 25 Ampere |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 400 / 690 Volt AC (Dòng điện xoay chiều) 125 Volt DC (Dòng điện một chiều) |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 690 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 8 kiloVolt |
| Tần số định mức ($f$) | 50 / 60 Hertz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa ($I_{cu}$) | 50 kiloAmpere (tại 240/415 Volt AC) 30 kiloAmpere (tại 254/440 Volt AC) 6 kiloAmpere (tại 400/690 Volt AC) 30 kiloAmpere (tại 125 Volt DC) |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành ($I_{cs}$) | 40 kiloAmpere (tại 240/415 Volt AC) 22.5 kiloAmpere (tại 254/440 Volt AC) 4 kiloAmpere (tại 400/690 Volt AC) |
| Tổn hao công suất | 8.6 Watt (tại điều kiện vận hành định mức) |
| Độ bền điện | 10000 chu kỳ |
| Độ bền cơ học | 10000 chu kỳ |
| Kiểu lắp đặt | Thanh ray DIN (TH35-15 hoặc TH35-7.5) |
| Chiều rộng tịnh của sản phẩm | 54 milimét |
| Chiều cao tịnh của sản phẩm | 95 milimét |
| Chiều sâu tịnh của sản phẩm | 82.5 milimét |
| Trọng lượng tịnh | 490 gam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.